evoke
“evokes” là ngôi 3 số ít của evoke — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The artwork evokes a sense of nostalgia.”Tác phẩm nghệ thuật gợi lên cảm giác hoài niệm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evoke
/i'vouk/
ngoại động từ
- gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ức, tình cảm...)
- (pháp lý) gọi ra toà trên
Định nghĩa tiếng Anh
v call forth (emotions, feelings, and responses) v evoke or provoke to appear or occur v deduce (a principle) or construe (a meaning) v summon into action or bring into existence, often as if by magic v call to mind