Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6680

elicit

/i'lisit/

ngoại động từ

  • (thường), (nghĩa bóng) khêu ra, gợi ra, moi
    • to elicit an answer: moi ra câu trả lời
  • suy ra, luận ra (sự thật)
Đồng nghĩa provokeextractdraw out
Trái nghĩa suppressstifleconceal
Định nghĩa tiếng Anh

v. derive by reason

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...