Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ex-service

/'eks'sə:vis/

tính từ

  • giải ngũ, phục viên
Biến thể từ ex-services số nhiều

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...