exactitude
/ig'zæktitju:d/ GRE phổ biến #29783
Biến thể từ
exactitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exactitude
/ig'zæktitju:d/
danh từ
- tính chính xác, tính đúng đắn
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being exact