Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29783

exactitude

/ig'zæktitju:d/

danh từ

  • tính chính xác, tính đúng đắn
Biến thể từ exactitudes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being exact

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...