Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exactitude

/ig'zæktitju:d/ GRE phổ biến #29783

“exactitudes” là số nhiều của exactitude — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ exactitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exactitude

/ig'zæktitju:d/

danh từ

  • tính chính xác, tính đúng đắn
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being exact

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...