Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exalt

/ig'zɔ:lt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17234

“exalts” là ngôi 3 số ít của exalt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đề cao, tôn vinh, nâng lên tầm cao động từ

“The report exalted the team's contribution to record profits.”Báo cáo đề cao đóng góp của nhóm cho lợi nhuận kỷ lục.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exalt

/ig'zɔ:lt/

ngoại động từ

  • đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương
    • to exalt to the skies: tâng bốc lên tận mây xanh
  • ((thường) động tính từ quá khứ) làm cao quý
  • làm đậm, làm thắm (màu...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. raise in rank, character, or status

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...