Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exasperate

/ig'zɑ:spəreit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17029

“exasperated” là quá khứ phân từ của exasperate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exasperate

/ig'zɑ:spəreit/

ngoại động từ

  • làm trầm trọng hơn (sự đau đớn, bệnh ác cảm)
  • làm bực tức, làm cáu tiết, làm giận điên lên
  • khích (ai) (làm gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v exasperate or irritate v make furious v make worse

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...