Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exasperating

/ig'zɑ:spəreitiɳ/ phổ biến #25958
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exasperating

/ig'zɑ:spəreitiɳ/

tính từ

  • làm bực tức, làm cáu tiết, làm giận điên lên
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely annoying or displeasing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...