Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exceeding

/ik'si:diɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exceeding

/ik'si:diɳ/

tính từ

  • vượt bực; trội; quá chừng
Định nghĩa tiếng Anh

s. far beyond what is usual in magnitude or degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...