Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excel

/ik'sel/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7055

“excels” là ngôi 3 số ít của excel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xuất sắc động từ

“She hopes to excel in her studies.”Cô ấy hy vọng sẽ xuất sắc trong việc học.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excel

/ik'sel/

ngoại động từ (: in, at)

  • hơn, trội hơn (người khác về mặt nào...)
    • to others in courage: trội hơn người khác về mặt dũng cảm, dũng cảm hơn người

nội động từ (: in, at)

  • trội về, xuất sắc về (môn gì...)
    • to excel at mathematics: trội về môn toán, xuất sắc về môn toán
Định nghĩa tiếng Anh

v. distinguish oneself

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...