Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2600

incorporate

/in'kɔ:pərit/

tính từ

  • kết hợp chặt chẽ
  • hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể

ngoại động từ

  • sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ
  • hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
  • kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể

nội động từ

  • sáp nhập, hợp nhất
Định nghĩa tiếng Anh

v. include or contain; have as a component\nv. form a corporation\nv. unite or merge with something already in existence\ns. formed or united into a whole

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...