Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #1838

eliminate

/i'limineit/

ngoại động từ

  • loại ra, loại trừ
  • (sinh vật học) bài tiết
  • lờ đi (một phần của vấn đề)
  • (toán học) khử
  • rút ra (yếu tố...)
Trái nghĩa addincluderetain
Định nghĩa tiếng Anh

v. kill in large numbers\nv. remove from a contest or race\nv. remove (an unknown variable) from two or more equations

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...