Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excluder

/iks'klu:dә/ phổ biến #40153

“excluders” là số nhiều của excluder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ excluders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excluder

//

  • xem exclude
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...