Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

excusableness

//

* danh từ
  • tính tha lỗi được, tính tha thứ được

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...