Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exes

/'eksiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exes

/'eksiz/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) các món tiêu pha; tiền phí tổn
Định nghĩa tiếng Anh

n a man who was formerly a certain woman's husband n a woman who was formerly a particular man's wife n the 24th letter of the Roman alphabet

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...