Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exhauster

/ig'zɔ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exhauster

/ig'zɔ:stə/

danh từ (kỹ thuật)

  • quạt hút gió; máy hút gió
  • thiết bị hút bụi chân không (luyện kim)
  • máy hút bụi
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, exhausts or draws out.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...