Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13472

exhibitor

/ig'zibitə/

danh từ

  • người phô trương, người phô bày, người trưng bày, người triển lãm
  • chủ rạp chiếu bóng
Biến thể từ exhibitors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who organizes an exhibit for others to see

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...