Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exosphere

//

* danh từ
  • phần bên ngoài khí quyển
Biến thể từ exospheres số nhiều
Đồng nghĩa outer atmosphere
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outermost atmospheric layer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...