Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“expelling” là hiện tại phân từ của expel — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6975

expel

/iks'pel/

ngoại động từ

  • trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra
    • to be expelled [from] the school: bị đuổi ra khỏi trường
Định nghĩa tiếng Anh

v. force to leave or move out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...