expel
“expels” là ngôi 3 số ít của expel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Students who cheat may be expelled.”Học sinh gian lận có thể bị đuổi học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expel
/iks'pel/
ngoại động từ
- trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra
- to be expelled [from] the school: bị đuổi ra khỏi trường
Định nghĩa tiếng Anh
v. force to leave or move out