Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“expends” là ngôi 3 số ít của expend — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★ phổ biến #10629

expend

/iks'pend/

ngoại động từ

  • tiêu, tiêu dùng (tiền...)
  • dùng hết, dùng cạn
Định nghĩa tiếng Anh

v use up, consume fully\nv pay out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...