expend
/iks'pend/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #10629
“expended” là quá khứ phân từ của expend — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
expended quá khứ phân từ
expended quá khứ
expending hiện tại phân từ
expends ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expend
/iks'pend/
ngoại động từ
- tiêu, tiêu dùng (tiền...)
- dùng hết, dùng cạn
Định nghĩa tiếng Anh
v use up, consume fully v pay out