Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31421

explainable

/iks'pleinəbl/

tính từ

  • có thể giảng, có thể giảng giải, có thể giải nghĩa
  • có thể giải thích, có thể thanh minh
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being understood

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...