explainable
/iks'pleinəbl/
tính từ
- có thể giảng, có thể giảng giải, có thể giải nghĩa
- có thể giải thích, có thể thanh minh
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of being understood
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. capable of being understood
Đang tải...