expletive
/eks'pli:tiv/ phổ biến #16119
Biến thể từ
expletives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expletive
/eks'pli:tiv/
tính từ
- (ngôn ngữ học) để chêm; chêm vào, phụ thêm
danh từ
- (ngôn ngữ học) từ chêm
- lời chêm vào; lời nói tục tĩu, lời rủa, lời tán thán (chêm vào câu nói)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a word or phrase conveying no independent meaning but added to fill out a sentence or metrical line