Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explicate

/'eksplikeit/ GRE phổ biến #20124

Nghĩa thường dùng

Giải thích hoặc phân tích chi tiết. động từ

“The scholar explicated the text thoroughly.”Học giả đã giải thích văn bản một cách tỉ mỉ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

explicate

/'eksplikeit/

ngoại động từ

  • phát triển (một nguyên lý...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

v. elaborate, as of theories and hypotheses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...