explicate
“explicates” là ngôi 3 số ít của explicate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The scholar explicated the text thoroughly.”Học giả đã giải thích văn bản một cách tỉ mỉ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
explicate
/'eksplikeit/
ngoại động từ
- phát triển (một nguyên lý...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích
Định nghĩa tiếng Anh
v. elaborate, as of theories and hypotheses