Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expressway

/ik'spreswei/ phổ biến #19642

“expressways” là số nhiều của expressway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường cao tốc danh từ

“The city is connected to the capital by expressway.”Thành phố được kết nối với thủ đô bằng đường cao tốc.

Biến thể từ expressways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expressway

//

* danh từ
  • như motorway
Định nghĩa tiếng Anh

n. a broad highway designed for high-speed traffic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...