Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

extemporize

/iks'tempəraiz/

ngoại động từ

  • ứng khẩu, làm tuỳ ứng

nội động từ

  • ứng khẩu
Định nghĩa tiếng Anh

v manage in a makeshift way; do with whatever is at hand\nv perform without preparation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...