Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extenuate

/eks'tenjueit/ TOEFLGRE

“extenuating” là hiện tại phân từ của extenuate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extenuate

/eks'tenjueit/

ngoại động từ

  • giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội (của ai...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) làm yếu, làm suy nhược

thành ngữ

  1. extenuating circumstances
    • (pháp lý) hoàn cảnh làm giảm nhẹ tội
Định nghĩa tiếng Anh

v. lessen or to try to lessen the seriousness or extent of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...