Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exterior

/ik'stiәriә/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8761

“exteriors” là số nhiều của exterior — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bên ngoài danh từ

“The exterior of the building needs a fresh coat of paint.”Bên ngoài của tòa nhà cần một lớp sơn mới.

Biến thể từ exteriors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exterior

//

  • bên ngoài, ngoại
Định nghĩa tiếng Anh

a. situated in or suitable for the outdoors or outside of a building

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...