Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #6977

extinction

/iks'tiɳkʃn/

danh từ

  • sự dập tắt; sự làm tan vỡ; sự làm mất đi
  • sự làm tuyệt giống
  • sự thanh toán (nợ nần)
  • sự tiêu diệt, sự tiêu huỷ
Biến thể từ extinctions số nhiều
Đồng nghĩa dying outdisappearance
Trái nghĩa survivalproliferation
Định nghĩa tiếng Anh

n. no longer active; extinguished\nn. no longer in existence\nn. the reduction of the intensity of radiation as a consequence of absorption and radiation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...