extinction
“extinctions” là số nhiều của extinction — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Mass extinctions reshape life on Earth.”Tuyệt chủng hàng loạt định hình lại sự sống trên Trái Đất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extinction
//
- sự dập tắt, sự làm ngừng; sự đình chỉ; (toán kinh tế) sự thanh toán (nợ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. no longer active; extinguished n. no longer in existence n. the reduction of the intensity of radiation as a consequence of absorption and radiation