Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extinction

/ik'stiŋkʃәn/ TOEFLGRE phổ biến #6977

“extinctions” là số nhiều của extinction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tuyệt chủng danh từ

“Mass extinctions reshape life on Earth.”Tuyệt chủng hàng loạt định hình lại sự sống trên Trái Đất.

Biến thể từ extinctions số nhiều
Đồng nghĩa dying outdisappearance
Trái nghĩa survivalproliferation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extinction

//

  • sự dập tắt, sự làm ngừng; sự đình chỉ; (toán kinh tế) sự thanh toán (nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. no longer active; extinguished n. no longer in existence n. the reduction of the intensity of radiation as a consequence of absorption and radiation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...