Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“extinctions” là số nhiều của extinction — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #6977

extinction

//

  • sự dập tắt, sự làm ngừng; sự đình chỉ; (toán kinh tế) sự thanh toán (nợ)
Biến thể từ extinctions số nhiều
Đồng nghĩa dying outdisappearance
Trái nghĩa survivalproliferation
Định nghĩa tiếng Anh

n. no longer active; extinguished\nn. no longer in existence\nn. the reduction of the intensity of radiation as a consequence of absorption and radiation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...