extol
“extolled” là quá khứ phân từ của extol — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The report extolled the virtues of collaborative leadership.”Báo cáo ca tụng những ưu điểm của phong cách lãnh đạo hợp tác.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extol
/iks'tɔl/
ngoại động từ
- tán dương, ca tụng
- extol to someone to the skies: tán dương ai lên tận mây xanh
Định nghĩa tiếng Anh
v praise, glorify, or honor