Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extrality

/ek'strælәti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extrality

//

* danh từ
  • xem exterritoriality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...