Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extravasate

/eks,trævəgeit/

ngoại động từ

  • (y học) làm thoát mạch, làm tràn (máu)

nội động từ

  • thoát mạch, tràn ra (máu)
Định nghĩa tiếng Anh

v. force out or cause to escape from a proper vessel or channel\nv. geology: cause molten material, such as lava, to pour forth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...