extravasate
/eks,trævəgeit/
“extravasates” là ngôi 3 số ít của extravasate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
extravasated quá khứ
extravasating hiện tại phân từ
extravasates ngôi 3 số ít
extravasated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extravasate
/eks,trævəgeit/
ngoại động từ
- (y học) làm thoát mạch, làm tràn (máu)
nội động từ
- thoát mạch, tràn ra (máu)
Định nghĩa tiếng Anh
v. force out or cause to escape from a proper vessel or channel v. geology: cause molten material, such as lava, to pour forth