Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extravasate

/eks,trævəgeit/

“extravasated” là quá khứ của extravasate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extravasate

/eks,trævəgeit/

ngoại động từ

  • (y học) làm thoát mạch, làm tràn (máu)

nội động từ

  • thoát mạch, tràn ra (máu)
Định nghĩa tiếng Anh

v. force out or cause to escape from a proper vessel or channel v. geology: cause molten material, such as lava, to pour forth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...