Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

extricable

/'ekstrikəbl/

tính từ

  • có thể gỡ ra được, có thể giải thoát được
  • (hoá học) có thể tách ra được có thể cho thoát ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being extricated

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...