Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extrusive

/eks'tru:siv/

“extrusives” là số nhiều của extrusive — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ extrusives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extrusive

/eks'tru:siv/

tính từ

  • để đẩy ra, để ấn ra, để ẩy ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. of rock material; forced out while molten through cracks in the earth's surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...