Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eye-witness

Biến thể từ eye-witnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eye-witness

//

* danh từ
  • người được gọi ra làm chứng do chính mắt mình chứng kiến điều gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...