face-lift
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
face-lift
/'feislift/
ngoại động từ
- sửa mặt (ai) cho đẹp
Định nghĩa tiếng Anh
v perform cosmetic surgery on someone's face
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v perform cosmetic surgery on someone's face
Đang tải...