Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32194

faceted

/'fæsitid/

danh từ

  • có nhiều mặt (kim cương...)
Biến thể từ faceted quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having facets

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...