Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faceted

/'fæsitid/ phổ biến #32194
Biến thể từ faceted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faceted

/'fæsitid/

danh từ

  • có nhiều mặt (kim cương...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having facets

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...