Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #27377

facetious

/fə:si:ʃəs/

tính từ

  • hay khôi hài, hay hài hước, hay bông lơn
Định nghĩa tiếng Anh

s cleverly amusing in tone

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...