Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8973

factual

/'fæktjuəl/

tính từ

  • (thuộc) sự thực; căn cứ trên sự thực; thực sự, có thật
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characterized by facts

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...