factual
/'fæktjuəl/
tính từ
- (thuộc) sự thực; căn cứ trên sự thực; thực sự, có thật
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characterized by facts
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to or characterized by facts
Đang tải...