Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

faint-heart

/'feinthɑ:t/

danh từ

  • người nhút nhát, người nhát gan
Biến thể từ faint-hearts số nhiều

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...