Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“faintings” là số nhiều của fainting — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #34752

fainting

//

* danh từ
  • sự ngất choáng
Định nghĩa tiếng Anh

v pass out from weakness, physical or emotional distress due to a loss of blood supply to the brain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...