Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fainting

/'feintiŋ/ phổ biến #34752
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fainting

//

* danh từ
  • sự ngất choáng
Định nghĩa tiếng Anh

v pass out from weakness, physical or emotional distress due to a loss of blood supply to the brain

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...