Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fairy

/'feəri/ Collins ★★ phổ biến #6368

“fairies” là số nhiều của fairy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiên nữ danh từ

“The fairy granted her three wishes.”Tiên nữ đã ban cho cô ba điều ước.

Biến thể từ fairies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fairy

/'feəri/

tính từ

  • (thuộc) tiên, (thuộc) cánh tiên
  • tưởng tượng, hư cấu
  • xinh đẹp như tiên, uyển chuyển như tiên

danh từ

  • tiên, nàng tiên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small being, human in form, playful and having magical powers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...