fairing
/'feəriɳ/
danh từ
- quà biếu mua ở chợ phiên
danh từ, (hàng không)
- sự làm nhãn và thon hình máy bay
- bộ phận phụ thêm để làm thon hình máy bay
Định nghĩa tiếng Anh
v join so that the external surfaces blend smoothly
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v join so that the external surfaces blend smoothly
Đang tải...