Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43098

fairing

/'feəriɳ/

danh từ

  • quà biếu mua ở chợ phiên

danh từ, (hàng không)

  • sự làm nhãn và thon hình máy bay
  • bộ phận phụ thêm để làm thon hình máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

v join so that the external surfaces blend smoothly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...