Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fairing

/'feəriɳ/ phổ biến #43098

“fairings” là số nhiều của fairing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fairing

/'feəriɳ/

danh từ

  • quà biếu mua ở chợ phiên

danh từ, (hàng không)

  • sự làm nhãn và thon hình máy bay
  • bộ phận phụ thêm để làm thon hình máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

v join so that the external surfaces blend smoothly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...